Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Latest

Mục lục

/leitist/

Thông dụng

Tính từ, cấp cao nhất của .late

Muộn nhất; mới nhất, gần đây nhất
the latest news
tin mới nhất
the latest fashion
thời trang mới nhất
at the latest
muộn nhất là..., trễ nhất là.....

Toán & tin

chậm nhất
muộn nhất

Kỹ thuật chung

cuối cùng
gần nhất
mới nhất
latest data
số liệu mới nhất
latest technology
công nghệ mới nhất
latest version
phiên bản mới nhất

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ; mới nhất, gần đây nhất, chậm nhất, muộn nhất, cuối cùng, gần nhất, mới nhất, the latest news, tin mới nhất, the latest...
  • Thành Ngữ:, at the latest, chậm nhất là..., trễ nhất là....., muộn nhất là.....
  • , cựu, nguyên, Phó từ: muộn, trễ, chậm, Cấu trúc từ: at the latest,...
  • : adjective, advanced , ahead of its time , avant-garde , contemporary , current , cutting-edge , fresh , futuristic , latest , leading-edge...

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top