Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Legacy

Mục lục

/´legəsi/

Thông dụng

Danh từ

Tài sản kế thừa, gia tài, di sản
to come into a legacy
được thừa hưởng một gia tài
to leave a legacy for
để lại một di sản cho (ai)
a legacy of hatred
mối thù truyền kiếp

Chuyên ngành

Toán & tin

vật để lại

Kinh tế

di sản
tài sản thừa kế
pecuniary legacy
tài sản thừa kế bằng tiền

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
bequest , birthright , devise , endowment , estate , gift , heirloom , throwback , tradition , heritage , inheritance , patrimony , foundation

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • thừa kế, Từ đồng nghĩa: noun, inheritance , claim , due , right , legacy , patrimony , bequest , share , primogeniture...

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top