Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Lid

Nghe phát âm

Mục lục

/lid/

Thông dụng

Danh từ

Nắp, vung
Mi mắt ( (cũng) eyelid)
(từ lóng) cái mũ
to lift the lid off sth
tiết lộ, phơi bày
to put the lid on
(từ lóng) là đỉnh cao của, là cực điểm của
to flip one's lid
mất bình tĩnh, điên tiết lên

Chuyên ngành

Xây dựng

van

Cơ - Điện tử

Nắp, vung, chụp

Cơ khí & công trình

nắp
nắp gập
mũ nắp

Vật lý

vung

Kỹ thuật chung

chụp
nắp (van bit)
đầu

Kinh tế

đậy nắp
nắp
vung

Địa chất

nắp

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
cap , cover , hood , roof , top , curb , limit , maximum , plug , restraint

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Idioms: to take the lid off sth to lift the lid of sth, tiết lộ điều gì
  • / ´fi:lid /, danh từ, (động vật học) thú thuộc họ mèo,
  • Idioms: to take off the lid, mở nắp ra
  • / ju:'lidʒinl /, mọc ở chỗ có bùn, ju:'lid™in”s, tính từ
  • Thành Ngữ:, to flip one's lid, mất bình tĩnh, điên tiết lên
  • Thành Ngữ:, to lift the lid off sth, tiết lộ, phơi bày
  • Thành Ngữ:, to put the lid on, (từ lóng) là đỉnh cao của, là cực điểm của
  • / ri'lidʒəsli /, phó từ, một cách sùng đạo, một cách cẩn thận, một cách có ý thức, một cách đều đặn,
  • hộp ổ trục, hộp ổ trục, hộp ổ trục, axle box cellar, hộp dầu hộp
  • / ´ai¸lid /, Danh từ: mí mắt, to hang on by

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top