Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Lithium

Nghe phát âm

Mục lục

/´liθiəm/

Thông dụng

Danh từ

(hoá học) Lithi

Chuyên ngành

Y học

loại thuốc dùng uống ngừa loạn tâm thần hưng cảm trầm cảm

Địa chất

liti

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • bromua lithi, lithium bromide component, thành phần bromua lithi, lithium
  • clorua lithi, clorua liti, lithium chloride brine (solution), dung dịch muối clorua liti

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top