Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Look up

Nghe phát âm

Mục lục

Kỹ thuật chung

tìm kiếm
tra cứu

Kinh tế

phát đạt
tăng lên
tốt lên
trở nên tốt hơn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
come upon , confirm , discover , find , hunt for , peruse , scan , search for , seek , seek out , track down , advance , ameliorate , come along , convalesce , gain , get better , mend , perk up , pick up , progress , recuperate , shape up , show improvement , look

Từ trái nghĩa

verb
wing it , decline , worsen

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top