Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Louse

Nghe phát âm

Mục lục

/laos/

Thông dụng

Danh từ, số nhiều .lice

Rận; chấy
Kẻ đáng khinh ( số nhiều là louses)

Động từ

to louse sth up
làm hư hỏng

Chuyên ngành

Y học

chấy, rận

Kinh tế

rệp

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
cad , cootie , insect , knave , rat , scoundrel

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, to louse sth up, làm hư hỏng
  • / lausə /, số nhiều của louse, Từ đồng nghĩa: adjective, noun, pedicular , pediculous , verminous, pediculosis , phthiriasis
  • táo dại (cũng) crab tree), người hay gắt gỏng, người hay càu nhàu, con cua, con rận ( (cũng) crab louse), (kỹ thuật) cái tời,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top