Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Low-class

Nghe phát âm

Mục lục

/'ləʊklɑ:s/

Thông dụng

Tính từ

Hạng thấp, ít giá trị
Hạ cấp ( tiếng chửi )
  • Ex : You're Low class

Kinh tế

cấp thấp
chất lượng kém
hạng xấu

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , hạ cấp ( tiếng chửi ), cấp thấp, chất lượng kém, hạng xấu, ex : you're low class

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top