Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Make up

Mục lục

Hóa học & vật liệu

liên kết bằng ren
nối bằng vít

Kỹ thuật chung

đặt trang
separate make-up
sự đặt trang tách rời
làm kẹt ống khoan
lên khuôn in
vặn

Kinh tế

bổ sung
bổ sung (cho đủ số)
bổ túc

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
ad-lib * , blend , coin , combine , compose , compound , concoct , construct , contrive , cook up * , devise , dream up , fabricate , fake it , fashion , fix , formulate , frame , fuse , hatch , improv , improvise , invent , join , knock off , make , meld , merge , mingle , mix , originate , play by ear , prepare , pretend , put together , ready , trump up , whip up * , wing it * , write , complete , consist , fill , form , furnish , include , meet , provide , supply , accommodate , atone , balance , bury the hatchet * , come to terms , conciliate , counterbalance , counterpoise , countervail , forgive and forget , make amends , make peace , mend , offset , outweigh , pacify , recompense , redeem , redress , requite , set off , settle , shake hands , confect , improvisate , manufacture , recoup , synthesize

Từ trái nghĩa

verb
be real , tell truth , disagree

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top