Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Managerial

Nghe phát âm

Mục lục

/¸mæni´dʒiəriəl/

Thông dụng

Tính từ

(thuộc) người quản lý, (thuộc) giám đốc; (thuộc) ban quản trị

Nguồn khác

  • managerial : Corporateinformation

Chuyên ngành

Kinh tế

thuộc về giám đốc
thuộc về quản lý

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
directorial , executive , ministerial , supervisory

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ´tɔriəl /, Tính từ: (thuộc) giám đốc, Kinh tế: thuộc giám đốc, Từ đồng nghĩa: adjective, executive , managerial...

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top