Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Methodology

Nghe phát âm


Mục lục

/,meθə'dɔlədʒi/

Thông dụng

Danh từ

Hệ phương pháp
Phương pháp luận

Kỹ thuật chung

Nghĩa chuyên ngành

phương pháp luận
software methodology
phương pháp luận phần mềm

Kinh tế

Nghĩa chuyên ngành

phương pháp học

Nguồn khác

  • methodology : Corporateinformation

Nguồn khác

  • methodology : bized

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
approach , channels , design , manner , mode , plan , practice , procedure , process , program , style , technique , way

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • hệ số sức kháng, lrfd methodology = the load and resistance factor design, thiết kế theo hệ số tải trọng và hệ số sức kháng

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top