Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Misgiving

Nghe phát âm

Mục lục

/mis´giviη/

Thông dụng

Danh từ

Nỗi lo âu, nỗi e sợ
Mối nghi ngại, mối nghi ngờ
a heart (mind) full of misgiving
lòng đầy nghi ngại


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
anxiety , apprehension , apprehensiveness , distrust , doubt , fear , foreboding , hesitation , mistrust , premonition , prenotion , presage , presentiment , qualm , reservation , scruple , suspicion , unbelief , unease , worry , compunction , alarm , evil premonition , uncertainty

Từ trái nghĩa

noun
certainty , confidence , doubtlessness , sureness , trust

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top