Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Mixture

Nghe phát âm

Mục lục

/ˈmɪkstʃər/

Thông dụng

Danh từ

Sự pha trộn, sự hỗn hợp
Thứ pha trộn, vật hỗn hợp
(dược học) hỗn dược

Chuyên ngành

Toán & tin

sự hỗn hợp
mixture of distribution
hỗn hợp các phân phối
mixture of populations
(thống kê ) hỗn hợp họ


Xây dựng

vữa

Cơ - Điện tử

Sự khuấy trộn, hỗn hợp

Kỹ thuật chung

hỗn hợp
sự hòa lẫn
sự hỗn hợp
sự pha lẫn
sự pha trộn
sự trộn
trộn lẫn
mixture test
phép thử trộn lẫn

Kinh tế

hỗn hợp
sự trộn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
admixture , adulteration , alloy , amalgam , amalgamation , assimilation , association , batter , blend , brew , combine , combo , commixture , composite , compound , concoction , confection , conglomeration , cross , crossing , dough , fusion , goulash , grab bag , hodgepodge , hybrid , hybridization , incorporation , infiltration , interfusion , jumble , mash , medley , merger , mingling , miscellany , mishmash , mix , mixed bag , mosaic , m

Các từ tiếp theo

Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top