Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Mood

Nghe phát âm

Mục lục

/mu:d/

Thông dụng

Danh từ

(ngôn ngữ học) lối, thức
imperatives mood
lối mệnh lệnh
subjunctive mood
lối cầu khẩn
(âm nhạc) điệu

Danh từ

Tâm trạng; tính khí, tâm tính, tính tình
to be in a merry mood
ở tâm trạng vui vẻ
a man of moods
người tính khí bất thường


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
affection , air , atmosphere , attitude , aura , bent * , blues * , caprice , character , color * , condition , crotchet , cue , depression , desire , disposition , doldrums , dumps * , emotion , fancy , feel * , feeling , frame of mind * , high spirits , humor , inclination , individuality , low spirits , melancholy , mind , personality , pleasure , propensity , response , scene , semblance , soul , spirit , strain , temper , temperament , tendency , tenor , timbre , vagary , vein , whim , wish , frame of mind , ambiance , feel , smell , tone , climate , proclivity , spirits

Từ trái nghĩa

noun
health

Xem thêm các từ khác

  • Moodily

    Tính từ: Ủ rủ, đăm chiêu, tư lự, Đỏng đảnh/bất thường,
  • Moodiness

    / ´mu:dinis /, danh từ, trạng thái buồn rầu, trạng thái ủ rũ,
  • Moods

    ,
  • Moody

    / ´mu:di /, Tính từ: hay thay đổi (tâm trạng), buồn rầu, ủ rũ, Từ đồng...
  • Moon

    / mu:n /, Danh từ: mặt trăng, Ánh trăng, (thơ ca) tháng, Nội động từ ( +...
  • Moon-blind

    / ´mu:n¸blaind /, tính từ, quáng gà, mắc chứng viêm mắt (ngựa),
  • Moon-blindness

    / ´mu:n¸blaindnis /, danh từ, bệnh quáng gà, chứng viêm mắt (ngựa),
  • Moon-bound

    Tính từ: hướng tới mặt trăng,
  • Moon-eye

    / ´mu:n¸ai /, danh từ, chứng viêm mắt có chu kỳ,
  • Moon-eyed

    / ´mu:n¸aid /, tính từ, mắt tròn xoe (vì ngạc nhiên, hoảng sợ...), mắc chứng quáng gà
  • Moon-shaped face

    mặt trăng rằm,
  • Moon craft

    con tàu mặt trăng,
  • Moon face

    mặt trăng rằm,
  • Moon flight trajectory

    đường chuyên bay về mặt trăng,
  • Moon landing

    sự đáp xuống mặt trăng, việc đáp xuống mặt trăng,
  • Moon roof

    cửa kính nóc,
  • Moon roof (Sun roof)

    cửa kính nóc,
  • Moon rover

    Danh từ: xe tự hành trên mặt trăng, nguyệt xa, lunakhôt,
  • Moon shot

    sự bắn lên mặt trăng,
  • Moon tracker

    máy theo dõi mặt trăng,
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top