Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Morass

Nghe phát âm

Mục lục

/mə´ræs/

Thông dụng

Danh từ

Đầm lầy, bãi lầy

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

đầm lầy
bãi lầy

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
chaos , confusion , fen , jam , jungle , knot , labyrinth , marsh , maze , mesh , mix-up , muddle , quagmire , skein , snarl , swamp , tangle , web , bog , marshland , mire , muskeg , quag , slough , swampland , wetland , cat's cradle , entanglement , mess , wetlands

Từ trái nghĩa

noun
order , organization

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´swɔmp¸lænd /, danh từ, Đầm lầy; bãi lầy, Từ đồng nghĩa: noun, bog , fen , marsh , marshland , mire , morass , muskeg , quag , quagmire , slough , wetland
  • đầm lầy, hồ, Từ đồng nghĩa: noun, bog , fen , marsh , marshland , mire , morass , quag , quagmire , slough , swampland , wetland
  • đất ngập nước, Từ đồng nghĩa: noun, bog , fen , marsh , marshland , mire , morass , muskeg , quag , quagmire , slough , swampland
  • -title">Kỹ thuật chung: đầm lầy, Từ đồng nghĩa: noun, bog , estuary , everglade , fen , mire , morass ,...
  • / ´ma:ʃlənd /, Danh từ: vùng đầm lầy,

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top