Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Motionless

Nghe phát âm

Mục lục

/´mouʃənlis/

Thông dụng

Tính từ

Bất động, không chuyển động, im lìm

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

cố định
không chuyển động
nghỉ
đứng yên

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
apoplectic , at a standstill , at rest , becalmed , dead , deadlocked , deathly , firm , fixed , frozen , halted , immobile , immotile , inanimate , inert , lifeless , numb , palsied , paralyzed , petrified , quiescent , quiet , spellbound , stable , stagnant , stalled , standing , static , stationary , steadfast , still , stock-still , torpid , transfixed , unmovable , unmoved , unmoving , breathless , rigid , sedentary , stagnate

Từ trái nghĩa

adjective
active , busy , lively , mobile , moving

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top