Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Mounted

Nghe phát âm

Mục lục

/´mauntid/

Thông dụng

Tính từ

Cưỡi (ngựa)
(quân sự) cưỡi ngựa, cơ giới hoá
mounted police
cảnh sát cưỡi ngựa
(quân sự) đặt (súng)
Có giá, có khung

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

định vị
thiết lập

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / wɔ:l'mauntid /, trên tường, treo tường, wall-mounted freezer, tủ lạnh treo tường
  • Mp

    >: nghị sĩ ( member of parliament), quân cảnh ( military police), cảnh sát di chuyển bằng ngựa ( mounted police),

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top