Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Munition

Nghe phát âm

Mục lục

/mju´niʃən/

Thông dụng

Danh từ, (thường) số nhiều

Đạn dược

Ngoại động từ

Cung cấp đạn dược, trang bị vũ khí
to munition a fort
cung cấp đạn dược cho một pháo đài
Bày/kê/bày biện bàn ghế (trong một căn phòng)

Nội động từ

Làm công nhân quốc phòng
Làm việc ở một công xưởng quốc phòng

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top