Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Muse

Nghe phát âm

Mục lục

/mju:z/

Thông dụng

Danh từ

Muse thần nàng thơ
( the muse) hứng thơ; tài thơ

Nội động từ

( + on, upon, over) nghĩ trầm ngâm, suy tưởng
to muse upon a distant scene
nghĩ tới một cảnh xa xôi
( + on) ngắm, nhìn, đăm chiêu

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
be lost in thought , brood , build castles in air , chew over , cogitate , consider , contemplate , deliberate , feel , meditate , moon * , mull over , percolate , ponder , puzzle over , reflect , revolve , roll , ruminate , speculate , think , think over , turn over , weigh , daydream , fantasize , woolgather , chew on , entertain , excogitate , mull , study , think out , think through
noun
bard , poetaster , poetess , rhymer , rhymester , versifier , absent-mindedness , abstraction , bemusement , brown study , daydreaming , reverie , study

Từ trái nghĩa

verb
ignore , neglect

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • Mused

    Tính từ: mơ mơ màng màng, lơ đễnh, đãng trí, vô ý, luống cuống, ngượng ngiụ, kinh ngạc, sửng...
  • Museologist

    Danh từ: nhà khoa học bảo tàng,
  • Museology

    / ¸mju:zi´ɔlədʒi /, Danh từ: khoa học bảo tàng, Kỹ thuật chung: bảo...
  • Museum

    / mju:´ziəm /, Danh từ: nhà bảo tàng, Xây dựng: nhà bảo tàng, viện...
  • Museum-piece

    Danh từ: vật quý có thể đưa vào bảo tàng, vật có thể gác xó, thứ cũ kỷ/cổ lỗ,
  • Mush

    / mʌ∫ /, Danh từ: hồ bột, chất đặc sệt, (từ mỹ,nghĩa mỹ) cháo bột mì; cháo ngô,...
  • Mush coil

    cuộn dây quấn rối,
  • Mush frost

    ghim băng giá, ghim nước đá,
  • Mush winding

    cuộn dây lồng từng sợi, quấn dây kiểu rối,
  • Mushbite

    cắnsáp,
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top