Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Mutilate

Nghe phát âm

Mục lục

/´mju:ti¸leit/

Thông dụng

Ngoại động từ

Cắt, xẻo (một bộ phận trong cơ thể); làm què, làm thành tàn tật
(nghĩa bóng) cắt xén
a mutilated quotation
một lời trích dẫn cắt xén


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
adulterate , amputate , batter , bowdlerize , butcher , cripple , crush , cut to pieces , cut up , deface , disable , disfigure , dismember , distort , expurgate , hack * , hash up , hurt , injure , lacerate , lame , mangle , mar , mess up * , ravage , scratch , spoil , weaken , maim , damage , destroy , hack

Từ trái nghĩa

verb
fix , mend , repair

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Danh từ: chỉ nhười, xem mutilate,

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top