Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Myself

Nghe phát âm

Mục lục

/mai'self/

Thông dụng

Đại từ phản thân

Tự tôi
I wash myself
tự tôi tắm rửa lấy
Chính tôi
I myself said so
chính tôi nói như thế
I am not myself
tôi không được khoẻ; tôi thấy trong người khó chịu
by myself
một mình tôi, mình tôi
I can do it by myself
tôi có thể làm được cái đó một mình

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

bản thân tôi

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, by myself, một mình tôi, mình tôi
  • tôi, Kỹ thuật chung: bản thân tôi, i wash myself, tự tôi tắm rửa lấy, i myself said so, chính tôi nói...
  • , nghĩ ra, Từ đồng nghĩa: verb, i bethought myself that i ought to write some letters, tôi nhớ ra là tôi...
  • , tỏ cảm tình (với ai), thông cảm; đồng tình, ủng hộ, i've had a similar unhappy experience myself, tôi thông cảm với anh; bản thân...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top