Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Mysterious

Nghe phát âm

Mục lục

/mis'tiəriəs/

Thông dụng

Tính từ

Thần bí, huyền bí
Khó giải thích, khó hiểu, bí ẩn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
abstruse , alchemistic , arcane , astrological , baffling , cabalistic , covert , cryptic , curious , dark , difficult , enigmatic , enigmatical , equivocal , esoteric , furtive , hidden , impenetrable , incomprehensible , inexplicable , inscrutable , insoluble , magical , mystical , mystifying , necromantic , obscure , occult , oracular , perplexing , puzzling , recondite , secretive , sphinxlike , spiritual , strange , subjective , symbolic , transcendental , uncanny , unfathomable , unknowable , unknown , unnatural , veiled , weird , mystic , anagogical , clandestine , concealed , exotic , extraphysical , glamorous , hermetic , orphic , picturesque , preternatural , runic , secret , sibylline , stratospheric , supernatural , surreptitious , tenebrific , tenebrious , unexplainable , unexplained , unfathomed

Từ trái nghĩa

adjective
apparent , known , obvious , plain , public , straightforward , tangible , unmysterious

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´pʌkiʃ /, tính từ, tinh nghịch, tinh quái, như yêu tinh, Từ đồng nghĩa: adjective, impish , mischievous , mysterious , naughty , playful , wicked
  • / ´spu:ki /, như spookish, Từ đồng nghĩa: adjective,
  • -title">Từ đồng nghĩa: adjective, arcane , cryptic , enigmatic , mystic , mystical , mystifying , occult , puzzling , esoteric , mysterious...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top