Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Negligence

Nghe phát âm

Mục lục

/´neglidʒəns/

Thông dụng

Danh từ

Tính cẩu thả, tính lơ đễnh
Việc cẩu thả; điều sơ suất
Sự phóng túng (trong (nghệ thuật))

Chuyên ngành

Kinh tế

sự khinh suất
sự sơ suất
contributory negligence
sự sơ suất góp phần
culpable negligence
sự sơ suất đáng trách
sự sơ suất khinh suất
tính cẩu thả

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
disregard , failure , forgetfulness , heedlessness , inattention , inattentiveness , laxity , laxness , neglect , neglectfulness , oversight , thoughtlessness , unpreparedness , remissness , slackness , laches(law)

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: noun, abstraction , carelessness , disregard , dreaminess , heedlessness , inadvertence , neglect , negligence...
  • / kən´tribjutəri /, Tính từ: Đóng góp, góp phần, chịu phần, gánh vác, phụ thêm vào, contributory negligence
  • Thành Ngữ: sự bất cẩn chính mình phải gánh chịu, sự sơ suất góp phần, contributory negligence

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top