Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Newspaper

Nghe phát âm

Mục lục

/'nju:zpeipə/

Thông dụng

Danh từ

Báo
daily newspaper
báo hằng ngày

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

báo

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
biweekly , bulldog , community , daily , extra , gazette , journal , magazine , metropolitan , organ , paper , periodical , press , rag * , record , review , scandal sheet * , sheet , tabloid , trade , weekly , circulation , herald , journalese , publication

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • quảng cáo báo chí, newspaper advertising bureau, sở quảng cáo báo chí
  • / ´wɔdʒ /, Danh từ: ( + of something) (thông tục) một miếng lớn, một khối lượng lớn, wodges of old newspaper, những đống lớn báo cũ
  • ">Kỹ thuật chung: báo, Từ đồng nghĩa: noun, daily newspaper, báo hằng ngày, biweekly , bulldog , community...
  • / tə'dei /, Danh từ: hôm nay, ngày này, ngày hôm nay, today's newspaper

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top