Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Nonchalant

Nghe phát âm

Mục lục

/´nɔnʃələnt/

Thông dụng

Tính từ

Thờ ơ, hờ hững, lãnh đạm, vô tình
Trễ nãi, sơ suất; không chú ý, không cẩn thận

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
airy , aloof , apathetic , blas

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ¸ku:l´hedid /, tính từ, bình tĩnh, Từ đồng nghĩa

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top