Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Not

Nghe phát âm

Mục lục

/nɔt/

Thông dụng

Phó từ

Không
I did not say so
tôi không hề nói như vậy
not without reason
không phải là không có lý
as likely as not
hẳn là, chắc là
He'll be at home now, as likely as not
Hẳn là bây giờ nó có mặt ở nhà
not but that (what)

Xem but

not half

Xem half

not less than
ít nhất cũng bằng
not more than
nhiều nhất cũng chỉ bằng
not only... but also

Xem also

not once nor twice
không phải một hai lần; nhiều lần rồi, luôn luôn
not seldom

Xem seldom

not that
không phải rằng (là)
not that I fear him
không phải là tôi sợ nó


Chuyên ngành

Toán & tin

hàm NOT
phép NOT

Giải thích VN: Là phép toán logic. Nếu đầu vào là 1 thì nó trả lại giá trị không và ngược lại.

phép phủ định

Giải thích VN: Là phép toán logic. Nếu đầu vào là 1 thì nó trả lại giá trị không và ngược lại.

Kỹ thuật chung

cực
không

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
denial , hardly , nay , negative , neither , nought , prohibition , refusal

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top