Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Nub

Nghe phát âm

Mục lục

/nʌb/

Thông dụng

Danh từ

Cục nhỏ (than...) ( (cũng) nubble)
Cục u, bướu nhỏ
(thông tục) phần tinh tuý; điểm cơ bản, điểm trọng yếu
the nub of the matter
điểm trọng yếu của vấn đề


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
basic , bottom line * , crux , essence , heart * , kernel , meat * , meat and potatoes * , nitty-gritty * , nubbin , nucleus , pith , point , short , substance , upshot , bulge , knob , lump , node , protuberance , swelling , hump , knot , core , gist , marrow , meat , quintessence , root , soul , spirit , stuff , (colloq.) knob , bump , excrescence , jag , snag

Từ trái nghĩa

noun
exterior , outside

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´nʌbl /, Danh từ: cục nhỏ (than...) ( (cũng) nub)

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top