Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Original

Nghe phát âm

Mục lục

/ə'ridʒənl/

Thông dụng

Tính từ

(thuộc) gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên
(thuộc) nguyên bản chính
where is the original picture?
bức ảnh chính ở đâu?
Độc đáo
original remark
lời nhận xét độc đáo

Danh từ

( the origin) nguyên bản
to read Dickens in the original
đọc những nguyên bản của Đích-ken
Người độc đáo; người lập dị

Chuyên ngành

Toán & tin

gốc; nguyên thủy; nguyên bản
original of a set under a transformation
nguyên bản của một tập hợp trong một phép biến đổi


Kỹ thuật chung

bản gốc
căn bản
nguồn gốc
điểm xuất phát
nguyên bản
original colors
màu nguyên bản
original edit
thảo nguyên bản
nguyên tắc
nguyên thủy
original ground
mặt đất nguyên thủy
original river
sông nguyên thủy
original rock
đá nguyên thủy
original saturation pressure
áp suất bão hòa nguyên thủy
gốc
bản chính
ban đầu

Kinh tế

bản chính
original bill of lading
vận đơn bản chính
original invoice
bản chính hóa đơn
original of an invoice
bản chính hóa đơn
bản gốc
đầu tiên
original carrier
người chở hàng đầu tiên
original evidence
bằng chứng đầu tiên
original goods
hàng hóa đầu tiên (có sẵn trong thiên nhiên)
original margin
tiền bảo chứng đầu tiên
original producer
người sản xuất đầu tiên
độc đáo
giá ban đầu
giá gốc
gốc
nguyên bản (hợp đồng, phiếu khoán..)
nguyên gia
original entry
bút toán nguyên giá
nguyên thủy
original value
giá trị nguyên thủy

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
aboriginal , archetypal , authentic , autochthonous , beginning , commencing , early , elementary , embryonic , first , first-hand , genuine , inceptive , infant , initial , introductory , opening , pioneer , primary , prime , primeval , primitive , primordial , pristine , prototypal , rudimental , rudimentary , starting , underivative , underived , avant garde , breaking new ground , causal , causative , conceiving , creative , demiurgic , devising , envisioning , fertile , formative , generative , imaginative , ingenious , innovational , innovative , innovatory , inspiring , inventive , novel , originative , productive , quick , ready , resourceful , seminal , sensitive , unconventional , unprecedented , untried , unusual , earliest , maiden , basal , basic , foundational , fundamental , underlying , actual , bona fide , good , indubitable , real , true , undoubted , unquestionable , different , fresh , newfangled , unfamiliar , endemic , fontal , genetic , germinal , germinative , indigenous , native , neoteric , primogenial , primogenital , protogenic
noun
archetype , coinage , creation , exemplar , forerunner , invention , model , novelty , paradigm , pattern , precedent , precursor , type , anomaly , card * , case * , character , eccentric , nonconformist , oddball , oddity , queer , weirdo * , father , master , protoplast , prototype , aboriginal , archetypal , authentic , creative , earliest , ectype , first , first generation , fresh , freshness , fundamental , genuine , ingenuity , initial , innovative , inventive , inventiveness , naissance , native , neoteric , newness , novel , origin , originality , pioneer , primal , primary , primeval , primitive , primordial , pristine , unique

Từ trái nghĩa

adjective
derivative , latest , newest , borrowed , hackneyed , old , used , worn , copied
noun
creation , derivative , offshoot

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Trucks

180 lượt xem

The City

26 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

Cars

1.980 lượt xem

Mammals II

316 lượt xem

Map of the World

632 lượt xem

Musical Instruments

2.187 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top