Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Overshadow

Nghe phát âm

Mục lục

/¸ouvə´ʃædou/

Thông dụng

Ngoại động từ

Che bóng, che mát; làm mờ
Làm cho lu mờ
Làm cho (cái gì) bị bất hạnh
Làm đen tối (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
(từ hiếm,nghĩa hiếm) bảo vệ, che chở (ai, khỏi bị tấn công)
phủ bóng đen lên

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
adumbrate , becloud , bedim , cloud , command , darken , dim , dominate , dwarf , eclipse , excel , govern , haze , leave in the shade , obfuscate , outshine , outweigh , overcast , overcloud , overweigh , preponderate , rise above , rule , shadow , steal spotlight , surpass , take precedence , tower above , veil , befog , blear , blur , dull , fog , gloom , mist , cover , obscure , reduce , shade

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top