Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Pains

Mục lục

/peinz/

Thông dụng

Danh từ

(số nhiều của) pain
be at pains to do something
rất chú ý, đặc biệt cố gắng
be a fool for one's pains
như fool
for one's pains
trả công, để đền đáp
spare no pains doing/to do something
như spare
take (great) pains (with/over/to do something)
dồn tâm trí vào

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top