Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Pap

Nghe phát âm

Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Danh từ

Thức ăn sền sệt (cháo đặc, bột quấy đặc...)
Chất sền sệt
Vấn đề không cần thiết, không đáng đọc
(từ cổ,nghĩa cổ) đầu vú (đàn bà, đàn ông)
( số nhiều) những quả đồi tròn nằm cạnh nhau

Chuyên ngành

Hóa học & vật liệu

chất sệt

Kỹ thuật chung

nhũ tương

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
aliment , bread , comestible , diet , edible , esculent , fare , foodstuff , meat , nourishment , nurture , nutriment , nutrition , pabulum , provender , provision , sustenance , victual

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top