Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Parallelogram

Nghe phát âm

Mục lục

/¸pærə´lelə¸græm/

Thông dụng

Danh từ

(toán học) hình bình hành
parallelogram of forces
(vật lý) hình bình hành lực

Chuyên ngành

Toán & tin

hình bình hành
parallelogram of periods
(giải tích ) hình bình hành các chu kỳ
primitive peroid parallelogram
(giải tích ) hình bình hành các chu kỳ nguyên thuỷ


Xây dựng

hình bình hành

Cơ - Điện tử

Hình bình hành

Hình bình hành

Kỹ thuật chung

hình bình hành
parallelogram law of forces
qui tắc hình bình hành lực
parallelogram law of forces
quy tắc hình bình hành lực
parallelogram of forces
hình bình hành lực
parallelogram of periods
hình bình hành các chu kỳ
parallelogram of velocities
hình bình hành vận tốc
parallelogram steering (system)
hệ thống lái hình bình hành
parallelogram unit
hình bình hành đơn vị

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
oblong , plane , rectangle , rhomb , square

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ: hình bình hành lực, hình bình hành lực, parallelogram of forces, (vật lý) hình bình hành lực
  • cấu lái, hệ cơ cấu lái, hệ thống lái, parallelogram steering (system), hệ thống lái

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top