Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Parietal

Nghe phát âm

Mục lục

/pə´raiətl/

Thông dụng

Tính từ

(giải phẫu) (thuộc) đỉnh
parietal bones
xương đỉnh
(thực vật học) (thuộc) thành, vách (của hốc trong cơ thể)

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top