Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Perform

Nghe phát âm

Mục lục

/pə´fɔ:m/

Thông dụng

Ngoại động từ

Làm (công việc...); thực hiện (lời hứa...); thi hành (lệnh); cử hành (lễ);
perform a task
thực hiện một nhiệm vụ
perform a miracle
thực hiện một phép màu
Biểu diễn, trình diễn (kịch, điệu nhảy...); đóng
to perform a part in a play
đóng một vai trong một vở kịch
(vật lý) chạy, hoạt động (máy..)

Nội động từ

Đóng một vai
to perform in a play
đóng trong một vở kịch
Biểu diễn
to perform on the piano
biểu diễn đàn pianô

hình thái từ

Chuyên ngành

Toán & tin

thực hiện
perform a multiplication
thực hiện phép nhân


Kỹ thuật chung

sử dụng

Kinh tế

thi hành
thực hiện
partial perform
thực hiện một phần (hợp đồng)
perform a contract
thực hiện một hợp đồng
perform a contract [[]] (to...)
thực hiện một hợp đồng
seller's failure to perform
sự không thực hiện hợp đồng của bên bán

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
achieve , act , be engaged in , behave , bring about , bring off , carry through , carry to completion , complete , comply , deliver the goods , discharge , dispose of , do , do justice to , do to a turn , effect , end , enforce , execute , finish , fulfill , function , go that route , implement , meet , move , observe , operate , percolate , perk , pull off * , put through , react , realize , run with the ball , satisfy , take , take care of business , tick , transact , wind up , work , act out , appear as , be on , bring down the house , discourse , display , do a number , do a turn , dramatize , emote , enact , exhibit , give , go on , ham * , ham it up * , impersonate , offer , personate , play , playact , present , produce , put on , render , represent , show , stage , tread the boards * , prosecute , exercise , keep , play-act , portray , accomplish , at , exert , furnish , gesture

Từ trái nghĩa

verb
fail , halt , prevent , stop , direct

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • vịt, "đóng kịch", Từ đồng nghĩa: verb, play - act, do , enact , impersonate , perform , play , portray...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 04/07/20 03:55:40
    mọi người ơi physician extender thì mình dịch thành bác sĩ gì ạ?? Từ này lạ quá.
    • Sáu que Tre
      0 · 05/07/20 10:34:51
  • 04/07/20 11:52:11
    mọi người cho mình hỏi trong tiếng anh: SẢN PHẨM DỰ PHÒNG là gì ạ !!
    • PBD
      0 · 04/07/20 03:14:09
    • kieuchinh
      0 · 04/07/20 03:17:52
      1 câu trả lời trước
      • kieuchinh
        Trả lời · 04/07/20 03:43:24
  • 04/07/20 03:23:44
    physician extender mọi người ơi cụm này thì dịch ra ntn ạ? Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe ạ
  • 03/07/20 03:57:10
    An ongoing question I ask myself as a teacher and a mentor is how I can instill the desire for excellence and awareness and acceptance of the time, practice, and persistence required to work with these types of issues and clients
    Mọi người ơi ai giúp e hiểu đoạn này được ko ạ?
    • franknguyen95
      0 · 03/07/20 04:49:33
      • Harley Trịnh
        Trả lời · 04/07/20 03:19:34
    • Sáu que Tre
      1 · 03/07/20 11:12:12
  • 04/07/20 03:16:31
    mình muốn hỏi từ này "Self-similar" nghĩa là gì vậy? cảm ơn
  • 04/07/20 02:09:06
    cho mình hỏi từ "cosmetic parts" trong lĩnh vực sản xuất điện tử, tiếng anh là gì ạ!
    • PBD
      1 · 04/07/20 03:12:45
      1 câu trả lời trước
      • PBD
        Trả lời · 04/07/20 03:20:03
  • 04/07/20 02:23:38
    các bạn cho tôi hỏi từ "current affaisr" trong chủ đề các phương tiện truyền thông có nghĩa là gì ạ?
    cảm ơn!
    • M.A
      0 · 04/07/20 02:25:15
    • PBD
      1 · 04/07/20 03:05:26
  • 04/07/20 02:14:29
    Mn cho mk hỏi từ "take the blue line" trong câu này là gì ạ?
    I took the blue line into the center of Moscow.
    • PBD
      2 · 04/07/20 03:10:46
Loading...
Top