Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Persevering

Nghe phát âm

Mục lục

/¸pə:si´viəriη/

Thông dụng

Tính từ
Kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí
to be persevering in doing something
kiên trì trong một việc gì
persevering efforts
các nổ lực kiên trì

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
assiduous , dogged , indefatigable , indomitable , persistent , pertinacious , steadfast , stubborn , tenacious , unremitting , untiring

Từ trái nghĩa

adjective
fickle , inconstant , unsteadfast

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, to be persevering in doing something,...

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top