Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Pervade

Nghe phát âm

Mục lục

/pə:´veid/

Thông dụng

Ngoại động từ

Toả khắp, tràn ngập khắp (hương thơm...)
the perfume of flowers pervades the air
không khí thơm ngát mùi hoa
Lan tràn khắp, thâm nhập khắp (ảnh hưởng tư tưởng...)

Hình thái từ

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

lan tỏa
thấm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
charge , diffuse , extend , fill , imbue , impregnate , infuse , overspread , penetrate , percolate , permeate , suffuse , transfuse , freight , saturate , animate , inform , spread

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top