Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Placate

Nghe phát âm

Mục lục

/plə'keit/

Thông dụng

Ngoại động từ

Xoa dịu (ai); làm cho (ai) bớt giận

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
appease , assuage , calm , cheer , comfort , conciliate , humor , make peace , make up * , mollify , pacify , play up to , pour oil on , propitiate , reconcile , satisfy , soft-pedal * , soothe , stroke * , sweeten , tranquilize , win over * , dulcify , gentle , soften , quiet , sooth

Từ trái nghĩa

verb
agitate , upset , worry

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , Từ đồng nghĩa: verb, appease , assuage , calm , conciliate , gentle , mollify , placate , propitiate , soften...

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top