Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Placement

Nghe phát âm

Mục lục

/´pleismənt/

Thông dụng

Danh từ

Sắp đặt, sắp xếp việc làm

Chuyên ngành

Xây dựng

sự bố trí, sự xếp đặt, sự đổ (bê tông)

Cơ - Điện tử

Sự bố trí, sự xếp đặt

Kỹ thuật chung

sự bố trí
sự phân bố
sự xếp đặt

Kinh tế

đầu tư
giới thiệu việc làm
placement office
sở giới thiệu việc làm
phát hành cổ phiếu mới (Mỹ tên gọi của placing)
sắp xếp (nhân viên)
sự bố trí
sự phân phối bán ra (cổ phiếu)
sự sắp đặt, sắp xếp (việc làm)
sự tìm việc

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
categorization , classification , deployment , disposal , disposition , distribution , formation , grouping , layout , lineup , order , organization , sequence , emplacement , location , locus , site , situation

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top