Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Pleased

Mục lục

/pli:zd/

Thông dụng

Tính từ

Hài lòng (thể hiện sự thoả mãn về ai/cái gì)
( + to do something) sẵn lòng, vui mừng, vui vẻ được làm cái gì
I was very pleased to be able to help
tôi rất vui mừng là có thể giúp
as pleased as Punch
rất hài lòng

Chuyên ngành

Xây dựng

vui lòng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective (tính từ)
delighted , happy , tickled

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Từ đồng nghĩa: adjective, delighted , happy , pleased
  • Idioms: to be pleased with sth, hài lòng về việc gì

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top