Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Points

Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Ô tô

bộ vít lửa

Giải thích VN: Là các bộ vít lửa trong hộp phân phối điện.

Kỹ thuật chung

vị trí
vít lửa

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, the finer points, những nét tinh túy
  • điểm đánh giá, gross rating points, các điểm đánh giá tổng thể
  • computerized selection of shift points, based on input from sensors., hệ thống điều phát điện tự động,
  • Thành Ngữ:, to carry one's points, thuyết phục người ta nghe mình
  • phạm trù một tập hợp điểm, tập hợp điểm, tập hợp điểm, lưới điểm, diameter of a set of points, đường kính của một tập hợp điểm
  • Thành Ngữ:, possession in nine points of the law, xin xỏ cho lắm không bằng nắm trong tay
  • Thành Ngữ: ca chính (la bàn), điểm chính, bốn phương trời, cardinal points, bốn phương ( Đông, tây, nam, bắc)
  • / ¸aisoui´lektrik /, Tính từ: (vật lý) đẳng điện,
  • liên khóa điện, thiết bị điều khiển tập trung bằng điện, all-electric interlocking with individual operation of points
  • / switʃ /, Danh từ: công tắc, cái ghi (của đường ray

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top