Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Preliminary

Mục lục

/pri'liminəri/

Thông dụng

Tính từ

Mở đầu, sơ bộ, dẫn nhập, chuẩn bị
after a few preliminary remarks
sau vài nhận xét mở đầu
preliminary inquiries
những cuộc điều tra sơ bộ

Danh từ

( (thường) số nhiều) các bước mở đầu, sự sắp xếp ban đầu; biện pháp sơ bộ
( số nhiều) điều khoản sơ bộ; cuộc đàm phán sơ bộ
Cuộc thi sơ khảo (trường học)

Chuyên ngành

Cơ - Điện tử

(adj) sơ bộ, ban đầu, thô

Toán & tin

sơ bộ // sự chú ý sơ bộ

Xây dựng

phác qua
preliminary sketch
bản vẽ phác qua
tính toán sơ bộ
preliminary calculation
sự tính toán sơ bộ

Kỹ thuật chung

dự bị
sơ bộ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
basic , elemental , elementary , exploratory , first , fundamental , inductive , initiatory , opening , pilot , preceding , precursory , prefatory , preparatory , preparing , primal , primary , prior , qualifying , readying , test , trial , introductory , prolegomenous , sketchy , tentative , unfinished , unperfected , unpolished , antecedent , imperative , indispensable , precedential , precursive , prefatorial , premonitory
noun
first round , foundation , groundwork , initiation , introduction , opening , preamble , preface , prelims , prelude , preparation , start , antecedent , basic , beginning , exploratory , fundamental , inductive , initial , introductory , precursory , prefatory , preparatory , prerequisite , previous , prior , protocol , qualifying , reconnaissance

Từ trái nghĩa

adjective
closing , concluding , final
noun
closing , conclusion , finale

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • preliminary topology,
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Từ đồng nghĩa: adjective, inductive , introductory , prefatory , preparatory , preliminary
  • / pri´lim /, Danh từ, số nhiều prelims: (thông tục) cuộc thi kiểm tra, cuộc thi sơ khảo (như) preliminary

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 19/02/20 02:22:35
    Rừng ơi cho mình hỏi cụm từ Pre Plasticizing trong công nghiệp ép nhựa là gì với?
  • 19/02/20 10:52:32
    Rừng ơi, dịch giúp mình câu slogan này với: bộ đàm 3G phủ sóng muôn nơi.
    • fet2hut
      0 · 19/02/20 11:10:51
    • Fanaz
      0 · 19/02/20 03:51:02
  • 18/02/20 08:53:11
    "Be it a playful feeling or severe delusion. As long as I am fine" dịch thế nào hợp lí và suôn vậy ạ?
    • hungpx
      0 · 19/02/20 08:35:51
  • 13/02/20 12:52:09
    chào mọi người. cho em hỏi cụm từ "irrigated crop production" dịch thế nào ạ
    • thanhthao1671994
      0 · 14/02/20 02:19:27
  • 12/02/20 12:24:01
    cho em hỏi chữ "design" ở đây dịch thế nào ạ. Ngữ cảnh:A circular economy is an industrial system that is restorative or regenerative by intention and design.
    • hungpx
      0 · 12/02/20 08:07:18
  • 12/02/20 12:08:27
    Cho em hỏi câu " Such an economy is based on few simple principles" nên dịch thế nào ạ?
    • thanhthao1671994
      0 · 14/02/20 01:26:14
  • 11/02/20 11:08:45
    cho em hỏi "Idealism is that you will probably never receive something back but nonetheless still decide to give" thì em dịch thô là "Lý tưởng là khi bạn biết mình sẽ chẳng thể nhận lại được gì nhưng vẫn quyết định cho đi" không biết còn có chỗ sai nào không và có thể nào dịch ngắn gọn và súc tích như kiểu danh ngôn không ạ?
    • hungpx
      0 · 12/02/20 08:10:26
  • 11/02/20 10:31:32
    Cho em hỏi 运行载体 nghĩa là gì vậy ạ?
    Cả câu là: 最好的电子主板加上最好的运行载体等于天上掉美元.
    • Bibi
      1 · 12/02/20 01:11:14
Loading...
Top