Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Proclamation

Mục lục

/¸prɔklə´meiʃən/

Thông dụng

Danh từ

Sự công bố, sự tuyên bố
by public proclamation
bằng (theo) tuyên bố công khai
Lời công bố, tuyên ngôn, tuyên cáo
issue/make a proclamation
ra tuyên cáo


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
broadcast , declaration , decree , edict , manifesto , notice , notification , promulgation , pronouncement , pronunciamento , publication , annunciation , announcement , ban , mandate , statement , ukase

Từ trái nghĩa

noun
secret

Các từ tiếp theo

  • Proclamatory

    / prək´læmətəri /,
  • Proclitic

    / prou´klitik /, Tính từ: (ngôn ngữ học) ghép trước, Danh từ: (ngôn...
  • Proclivity

    / prə´kliviti /, Danh từ: ( + to , for , towards ) khuynh hướng, xu hướng, sự thiên về, sự ngả về,...
  • Procoagulant

    trợ đông , chất đông,
  • Procoelous

    Tính từ: (động vật học) có mầm xoang,
  • Proconceptive

    trợ thai , thuốc trợ thai,
  • Proconsul

    / prou´kɔnsəl /, Danh từ: thống đốc (một thuộc địa), thống đốc tỉnh (từ cổ,nghĩa cổ)...
  • Proconsular

    / prou´kɔnsjulə /, tính từ, (thuộc) thống đốc,
  • Proconsulate

    / prou´kɔnsjulit /, danh từ, chức thống đốc,
  • Proconsulship

    / prou-´kɔnsjulʃip /, như proconsulate,

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Trucks

180 lượt xem

The City

26 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

Cars

1.980 lượt xem

Mammals II

316 lượt xem

Map of the World

632 lượt xem

Musical Instruments

2.187 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top