Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Proclamation

Mục lục

/¸prɔklə´meiʃən/

Thông dụng

Danh từ

Sự công bố, sự tuyên bố
by public proclamation
bằng (theo) tuyên bố công khai
Lời công bố, tuyên ngôn, tuyên cáo
issue/make a proclamation
ra tuyên cáo


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
broadcast , declaration , decree , edict , manifesto , notice , notification , promulgation , pronouncement , pronunciamento , publication , annunciation , announcement , ban , mandate , statement , ukase

Từ trái nghĩa

noun
secret

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • -title">Từ đồng nghĩa: noun, admission , affirmation , announcement , assertion , confession , declaration , oath , proclamation , testimony,...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top