Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Products

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Toán & tin

các sản phẩm
office products
các sản phẩm văn phòng
technology-based products
các sản phẩm công nghệ

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • exterior finishing products cement base,
  • giao diện dịch vụ truyền thông mạng (network products corp),
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, các sản phẩm, office products, các sản phẩm văn phòng, technology-based products, các sản phẩm công nghệ
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, phi tuyến tính, non-linearity products, sản phẩm phi tuyến tính
  • biểu diễn dạng số, biển diễn bằng số, biểu diễn số, digital representation of graphic products (drgp), biểu diễn số các sản phẩm đồ họa
  • Thành Ngữ:, these products
  • >: phục vụ giới bình dân, thị trường hàng cấp thấp, thị trường hàng giá rẻ, bicycles are the down-market products, xe đạp là...
  • additional information: a form of contract which a business offers to a supplier to supply a fixed amount of products
  • / iks´klu:zivli /, dành riêng, Từ đồng nghĩa: adverb
  • Điều chỉnh giá, a provision in a contract for prices of products ( usually a piece

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top