Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Pulling

Nghe phát âm

Mục lục

/´puliη/

Kỹ thuật chung

sự kéo
sự kéo (tần)
sức căng
sức kéo
vết nứt do kéo

Kinh tế

sự bóc
sự lấy mẫu
sự tách
breast pulling
sự tách da ngực
fell pulling
sự tách da từ đùi
hide pulling
sự tách da
hide pulling
sự tách da từ đùi
leaf lard pulling
sự tách mỡ khỏi thịt lợn nguyên con
loin pulling
sự tách sườn
shank pulling
sự tách da từ cẳng chân

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • danh từ, như euthanasia, Từ đồng nghĩa: noun, assisted suicide , euthanasia , negative euthanasia , passive euthanasia , playing god , pulling the plug
  • căng, sức kéo, vết nứt do kéo, Kinh tế: sự bóc, sự lấy mẫu, sự tách, breast pulling, sự...

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top