Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Qualm

Nghe phát âm

Mục lục

/kwa:m/

Thông dụng

Danh từ

Mối lo ngại, nỗi e sợ
Nỗi day dứt, nỗi băn khoăn
qualms of conscience
nỗi day dứt của lương tâm
Sự nôn nao, sự buồn nôn (đứng ngồi không yên)

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
agitation , anxiety , apprehension , compunction , conscience , demur , disquiet , foreboding , hesitation , indecision , insecurity , misdoubt , misgiving , mistrust , nervousness , objection , pang , perturbation , presentiment , regret , reluctance , remonstrance , remorse , scruple , suspicion , twinge , uncertainty , unease , uneasiness , reservation , doubt , faintness , feeling , nausea , pall , sickness

Từ trái nghĩa

noun
approval , comfort , contentedness

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top