Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Quoted

Nghe phát âm
/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Kinh tế

được yết giá
quoted companies
các công ty được yết giá
quoted company
công ty được yết giá
quoted investment
đối tượng đầu tư được yết giá
quoted securities
chứng khoán được yết giá
quoted share
cổ phiếu được yết giá

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, được yết giá, quoted companies, các công ty được yết giá, quoted
  • quy đổi sang đồng tiền chung, all prices are converted to a single currency ( if bids quoted
  • Đồng tiền thanh toán, tiền tệ đi thanh toán những khoản tạm tính, the currency or currencies in which the price is quoted

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top