Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Rapt

Nghe phát âm

Mục lục

/ræpt/

Thông dụng

Cách viết khác wrapt

Tính từ

Sung sướng vô ngần, mê ly
Chăm chú, say mê; để hết tâm trí vào
to be rapt in a book
đang say mê đọc sách
rapt attention
sự chăm chú mê mải, sự tập trung tư tưởng
a rapt expression
một vẻ mặt say mê


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
absent , absent-minded , abstracted , beguiled , bewitched , blissful , busy , captivated , carried away , caught up in , charmed , daydreaming , deep * , delighted , dreaming , ecstatic , employed , enamored , engaged , engrossed , enraptured , enthralled , entranced , gripped , happy , held , hung up * , hypnotized , immersed , inattentive , intent , involved , lost , oblivious , occupied , overwhelmed , preoccupied , rapturous , ravished , spellbound , taken , transported , unconscious , wrapped , wrapped up , deep , absorbed , enchanted , fascinated

Từ trái nghĩa

adjective
disenchanted , repulsed , turned off

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, như rapt,

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top