Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Rearrangement

Nghe phát âm

Mục lục

/¸ri:ə´reindʒmənt/

Thông dụng

Danh từ

Sự sắp xếp lại, sự bố trí lại, sự sắp đặt lại

Chuyên ngành

Xây dựng

sự phiên chế lại

Kỹ thuật chung

sự hoán vị
sự sắp xếp lại

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
dislocation , disturbance , move , movement , shift

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • cung (bảo dưỡng) đường bộ, đoạn (bảo dưỡng) đường bộ, đoạn đường, traffic rearrangement road section, đoạn đường điều chỉnh giao thông

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top