Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
Live Searches
  • Từ điển Anh - Việt

Refrigerator

Nghe phát âm

Mục lục

/rɪˈfrɪdʒ.ər.eɪ.tər/

Thông dụng

Cách viết khác fridge

Danh từ

Tủ lạnh (như) ice-box

Chuyên ngành

Xây dựng

làm lạnh [máy làm lạnh]

Cơ - Điện tử

Máy làm lạnh, thiết bị làm lạnh, tủ lạnh

Kỹ thuật chung

máy làm lạnh
absorption type refrigerator
máy làm lạnh kiểu hút thu
compression-type refrigerator
máy làm lạnh kiểu nén
fresh air refrigerator
máy làm lạnh khoông khí tươi
pipe refrigerator
máy làm lạnh kiểu ống
rotary refrigerator
máy làm lạnh kiểu xoay
máy lạnh
absorption refrigerator
máy lạnh hấp thụ
absorption type refrigerator
máy lạnh kiểu hấp thụ
closed-cycle helium refrigerator
máy lạnh heli chu trình kín
commercial refrigerator
máy lạnh thương nghiệp
compression refrigerator
máy lạnh có nén
domestic refrigerator
máy lạnh gia đình
elementary refrigerator
máy lạnh sơ đẳng
helium dilution refrigerator
máy lạnh giãn nở heli
helium refrigerator
máy lạnh heli
household refrigerator
máy lạnh gia đình
hydrogen refrigerator
máy lạnh hydro
Joule-Thomson refrigerator
máy lạnh Joule-Thomson
liquid nitrogen refrigerator
máy lạnh nitơ lỏng
magnetic refrigerator
máy lạnh từ tính
magnetic refrigerator cycle
chu trình máy lạnh từ tính
miniature refrigerator
máy lạnh mini
miniature Stirling refrigerator
máy lạnh Stirling mini
miniature Stirling refrigerator
máy lạnh Stirling mini
single-expansion Stirling refrigerator (unit)
máy lạnh Stirling một cấp giãn nở
single-stage turbo-refrigerator
máy lạnh turbin một cấp
Stirling cycle refrigerator
máy lạnh chu trình Stirling
thiết bị làm lạnh
thiết bị lạnh

Kinh tế

phòng lạnh
thợ làm lạnh
thiết bị lạnh
tủ lạnh
absorption refrigerator
tủ lạnh hấp thụ
dual-purpose refrigerator
tủ lạnh bảo quản và làm lạnh đông sản phẩm
electric refrigerator
tủ lạnh chạy điện
ice-cooled refrigerator
tủ lạnh làm lạnh bằng đá
refrigerator deodorizer
cơ cấu khử mùi của tủ lạnh
self-service refrigerator
tủ lạnh làm lạnh bằng đá
walk-in refrigerator
tủ lạnh cỡ nhỏ

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • tủ kính lạnh, multideck display refrigerator
  • tủ lạnh bảo quản, blood (storage) refrigerator, tủ lạnh bảo quản máu
  • máy lạnh heli, closed-cycle helium refrigerator, máy lạnh heli chu trình kín
  • khoang trong tủ lạnh, vỏ trong tủ lạnh, refrigerator liner (lining), khoang (vỏ) trong tủ lạnh
  • trình stirling, stirling cycle cooling, làm lạnh theo chu trình stirling, stirling cycle refrigerator, máy lạnh chu trình stirling
  • máy lạnh gia đình, tủ lạnh gia dụng, gas-operated domestic refrigerator, tủ lạnh gia dụng chạy ga
  • máy lạnh thương nghiệp, tủ lạnh thương mại, tủ lạnh thương nghiệp, small commercial refrigerator, tủ lạnh thương mại nhỏ
  • máy lạnh từ tính, tủ lạnh từ tính, magnetic refrigerator cycle, chu trình máy lạnh từ tính
  • máy lạnh gia đình, tủ lạnh gia đình, máy kết đông gia dụng, tủ lạnh gia dụng, gas-operated household refrigerator, tủ lạnh gia dụng chạy ga
  • băng tự động, automatic defrosting cycle, chu kỳ phá băng tự động, automatic defrosting refrigerator, tủ lạnh phá băng tự...

Các từ tiếp theo

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Energy

1.650 lượt xem

Everyday Clothes

1.350 lượt xem

The Kitchen

1.161 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 20/07/21 04:39:57
    Mọi người ơi cho em hỏi muốn tìm từ đồng nghĩa việt-việt thì làm cách nào ạ?(think)
    Huy Quang đã thích điều này
  • 17/07/21 03:45:51
    R buổi chiều vui vẻ..
    Xin nhờ các cao nhân tư vấn giúp em, cái two-by-two ở đây hiểu thế nào ạ. Ngữ cảnh: bốc xếp hàng hóa. Em cám ơn
    "It is not allowed to join several unit loads together with any fixation method. A unit load shall
    always be handled as a separate unit and never joining together two-by-two. This is valid for both
    horizontal and vertical joining for unit loads. This requirement is also applicable for filling solutions,
    except for load safety reasons.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      1 · 18/07/21 10:22:25
      • midnightWalker
        Trả lời · 20/07/21 09:52:37
  • 16/07/21 09:01:24
    Mọi người ơi cho em hỏi trong câu này:
    It is said that there are 2 types of people of humans in this world.
    A drive to "life" - humans who are ruled by "Eros"
    A drive to "death" - humans who are rules by "Thanatos"
    Thì từ drive ở đây em dùng "động lực" có được không ạ? Vì nếu dùng động lực em vẫn thấy nó chưa chính xác lắm í
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      2 · 18/07/21 10:27:26
      • ZiPei
        Trả lời · 1 · 19/07/21 04:42:36
  • 18/07/21 06:18:28
    " rotator cuff " nghĩa là chóp xoay phải không các bạn?
  • 12/07/21 02:36:41
    Every move must have a purpose
    • Danny Lê
      1 · 13/07/21 03:32:35
  • 05/07/21 01:33:46
    Các tiền bối giúp em dịch từ này với: "Peg" trong "Project Pegs". Em không có câu dài mà chỉ có các mục, Client có định nghĩa là "A combination of project/budget, element and/or activity, which is used to identify costs, demand, and supply for a project". Trong tiếng Pháp, nó là "rattachement"
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      2 · 07/07/21 06:26:17
    • Dreamer
      0 · 07/07/21 07:43:59
Loading...
Top