Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Refurbish

Nghe phát âm

Mục lục

/ri:´fə:biʃ/

Thông dụng

Ngoại động từ

Tân trang lại, trang trí lại

Chuyên ngành

Điện

tân trang

Kỹ thuật chung

cải tạo

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
clean up , do up * , fix up , gussy up , mend , modernize , overhaul , recondition , redo , reequip , refit , refresh , rehab , rehabilitate , rejuvenate , remodel , renew , renovate , repair , restore , retread , revamp , set to rights , spruce , update , furbish , re-create , brighten , clean , freshen

Từ trái nghĩa

verb
destroy , ruin

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ¸ri:´kri´eit /, Ngoại động từ: lập lại, tạo lại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top