Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Resolute

Nghe phát âm

Mục lục

/´rezə¸lu:t/

Thông dụng

Tính từ

Cương quyết, kiên quyết
a resolute refusal
sự từ chối kiên quyết
be resolute in one's demands for peace
kiên định trong các đòi hỏi cho nền hoà bình


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
adamant , bold , constant , courageous , dead set on , decided , dogged , faithful , firm , fixed , immutable , inflexible , intent upon , intrepid , loyal , meaning business , obstinate , persevering , persistent , persisting , purposeful , relentless , resolved , serious , set , settled , staunch , steadfast , steady , strong , stubborn , tenacious , true , unbending , unchanging , uncompromising , undaunted , unfaltering , unflagging , unflinching , unshakable , unshaken , unwavering , unyielding , valiant , determined , stiff , tough , bent , intent , ardent , pertinacious , stalwart , stout

Từ trái nghĩa

adjective
afraid , cautious , cowardly , irresolute , weak

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Idioms: to be resolute in one 's demands for peace, quyết tâm trong việc đòi hỏi hòa bình
  • , Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, a resolute refusal, sự...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top